Nghĩa tiếng Việt
lồi, nhô ra, gồ lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凸 là chữ tượng hình: hình dạng chữ mô phỏng trực tiếp một vật nhô lên, lồi ra — phần giữa cao hơn hai bên. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tū/lồi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đột": chữ trông y như cái gì đó nhô lên đột ngột — phần giữa lồi ra, đúng nghĩa đột khởi.
Gương Hán-Việt
"đột" trong 突出 (đột xuất — nổi bật, nhô ra).
Mở khoá kiến thức
Biết 凸 (đột) giúp nhớ cặp đối lập 凸 (lồi) / 凹 (lõm) — cặp từ hay xuất hiện cùng nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凸 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph), hình vẽ mô tả vật lồi ra. Không có giáp cốt hay kim văn được ghi nhận; chữ xuất hiện khá muộn. Chưa có nguồn học thuật về giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.