Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lồi, nhô ra, gồ lên

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凸 là chữ tượng hình: hình dạng chữ mô phỏng trực tiếp một vật nhô lên, lồi ra — phần giữa cao hơn hai bên. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //lồi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đột": chữ trông y như cái gì đó nhô lên đột ngột — phần giữa lồi ra, đúng nghĩa đột khởi.

Gương Hán-Việt

"đột" trong 突出 (đột xuất — nổi bật, nhô ra).

Mở khoá kiến thức

Biết 凸 (đột) giúp nhớ cặp đối lập 凸 (lồi) / 凹 (lõm) — cặp từ hay xuất hiện cùng nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 凸 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph), hình vẽ mô tả vật lồi ra. Không có giáp cốt hay kim văn được ghi nhận; chữ xuất hiện khá muộn. Chưa có nguồn học thuật về giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路凹凸不平。Zhè tiáo lù āotū bù píng. thanh 4

    Con đường này lồi lõm không bằng phẳng.

  • 她的颧骨有点凸。Tā de quángǔ yǒudiǎn tū. thanh 1

    Xương gò má của cô ấy hơi nhô ra.

  • 这个问题在会议上非常凸显。Zhège wèntí zài huìyì shàng fēicháng tūxiǎn. thanh 4

    Vấn đề này nổi bật rõ trong cuộc họp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình gương của 凸 — một lồi một lõm, cực dễ nhầm chiều

  • đồng âm tū và cùng Hán-Việt đột, nhưng khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.