Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

lồi, nhô ra, gồ lên

Âm Hán Việt

đột

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 凸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

凸 là chữ tượng hình: hình dạng chữ mô phỏng trực tiếp một vật nhô lên, lồi ra — phần giữa cao hơn hai bên. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm động từ kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ trạng thái nhô ra.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //lồi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đột": chữ trông y như cái gì đó nhô lên đột ngột — phần giữa lồi ra, đúng nghĩa đột khởi.

Gương Hán-Việt

"đột" trong 突出 (đột xuất — nổi bật, nhô ra).

Mở khoá kiến thức

Biết 凸 (đột) giúp nhớ cặp đối lập 凸 (lồi) / 凹 (lõm) — cặp từ hay xuất hiện cùng nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 凸 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph), hình vẽ mô tả vật lồi ra. Không có giáp cốt hay kim văn được ghi nhận; chữ xuất hiện khá muộn. Chưa có nguồn học thuật về giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路凹凸不平。Zhè tiáo lù āotū bù píng. thanh 4

    Con đường này lồi lõm không bằng phẳng.

  • 她的颧骨有点凸。Tā de quángǔ yǒudiǎn tū. thanh 1

    Xương gò má của cô ấy hơi nhô ra.

  • 这个问题在会议上非常凸显。Zhège wèntí zài huìyì shàng fēicháng tūxiǎn. thanh 4

    Vấn đề này nổi bật rõ trong cuộc họp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình gương của 凸 — một lồi một lõm, cực dễ nhầm chiều

  • đồng âm tū và cùng Hán-Việt đột, nhưng khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.