Từ vựng tiếng Trung
āo*tū凹
凸
Nghĩa tiếng Việt
lồi lõm
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
凹
Bộ: 凵 (khay)
5 nét
凸
Bộ: 凵 (khay)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '凹' có hình dạng giống như một cái hố hoặc vùng lõm, thể hiện ý nghĩa của sự lõm xuống.
- Chữ '凸' có hình dạng giống như một cái gò hoặc đồi, thể hiện ý nghĩa của sự nổi lên.
→ Hai chữ này biểu thị sự đối lập: '凹' là lõm, '凸' là nổi.
Từ ghép thông dụng
凹面
bề mặt lõm
凸面
bề mặt lồi
凹凸
lồi lõm