Từ vựng tiếng Trung
āo

Nghĩa tiếng Việt

lõm vào

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凹 là chữ tượng hình: hình dạng chữ mô phỏng trực tiếp một vật lõm vào — phần giữa thấp hơn hai bên. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /āo/lõm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ao": chữ trông y như cái ao — phần giữa trũng xuống, nước đọng lại, đúng nghĩa lõm vào.

Gương Hán-Việt

"ao" ít thấy trong từ ghép Hán-Việt; hay xuất hiện trong cặp 凹凸 (ao đột — lồi lõm).

Mở khoá kiến thức

Biết 凹 (ao) giúp nắm cặp đối lập 凸/凹 (lồi/lõm) — cặp từ cơ bản khi mô tả địa hình hay bề mặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 凹 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph), hình vẽ mô tả vật lõm xuống. Không có giáp cốt hay kim văn được ghi nhận; chưa có nguồn học thuật về giai đoạn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路凹凸不平,请小心。Zhè tiáo lù āotū bù píng, qǐng xiǎoxīn. thanh 4

    Con đường này lồi lõm không bằng phẳng, xin hãy cẩn thận.

  • 山谷是凹进去的地形。Shāngǔ shì āo jìnqù de dìxíng. thanh 1

    Thung lũng là địa hình lõm xuống.

  • 这块木板中间有个凹坑。Zhè kuài mùbǎn zhōngjiān yǒu gè āo kēng. thanh 4

    Tấm ván gỗ này có một chỗ lõm ở giữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình gương của 凹 — một lõm một lồi, cực dễ nhầm chiều

  • đồng âm ào, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.