Nghĩa tiếng Việt
lõm vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凹 là chữ tượng hình: hình dạng chữ mô phỏng trực tiếp một vật lõm vào — phần giữa thấp hơn hai bên. Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng biệt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /āo/lõm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ao": chữ trông y như cái ao — phần giữa trũng xuống, nước đọng lại, đúng nghĩa lõm vào.
Gương Hán-Việt
"ao" ít thấy trong từ ghép Hán-Việt; hay xuất hiện trong cặp 凹凸 (ao đột — lồi lõm).
Mở khoá kiến thức
Biết 凹 (ao) giúp nắm cặp đối lập 凸/凹 (lồi/lõm) — cặp từ cơ bản khi mô tả địa hình hay bề mặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凹 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph), hình vẽ mô tả vật lõm xuống. Không có giáp cốt hay kim văn được ghi nhận; chưa có nguồn học thuật về giai đoạn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.