Nghĩa tiếng Việt
chỗ đất trũng xuống, ao, hố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坳 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 幼 (Ấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ địa hình trũng xuống, 幼 cho âm đọc gần ào.
Hán-Việt: ảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ảo": chỗ đất 土 ảo 坳 — lõm xuống như ảo ảnh, là ao hố tự nhiên trên địa hình.
Gương Hán-Việt
địa ảo (chỗ đất trũng)
Mở khoá kiến thức
Biết 坳 mở khoá từ 山坳 (thung lũng giữa núi) — địa hình phổ biến trong văn học và địa lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
坳 là hình thanh: 土 (thổ — đất) biểu nghĩa, 幼 (ấu) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|土|幼|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=earth}}. Nghĩa gốc là chỗ đất lõm, ao, hố — địa hình trũng xuống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山坳里住着几户人家。
Trong thung lũng giữa núi có vài hộ dân sinh sống.
- 这片山坳是打猎的好地方。
Thung lũng này là nơi săn bắt tốt.
- 雨水积在坳里,形成小水塘。
Nước mưa đọng trong chỗ trũng tạo thành vũng nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.