Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

sâu xa; khó hiểu; nước Áo

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奥 = phần trên gồm khung nhà (冖+丿冂) chứa 米 (Mễ, gạo) + 大 (Đại, to lớn) bên dưới. Đây là chữ hội ý (ic): hình ảnh gạo được cất giấu sâu trong nhà — ý nghĩa 'sâu kín, bí ẩn'. Theo Wiktionary, cấu trúc gốc là 匊 (gạo trong nhà) + 廾 (hai bàn tay).

Hán-Việt: ảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ảo": gạo (米) được giấu sâu trong nhà — điều gì cất sâu thì 'ảo diệu', khó hiểu.

Gương Hán-Việt

'ảo' trong 'thâm ảo' (深奥: sâu xa khó hiểu), 'ảo bí' (奥秘: bí ẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 奥 (ảo) mở khoá: 深奥, 奥秘, 奥运会 (Thế vận hội) — từ về sự sâu xa và bí ẩn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奥 liushutong 1奥 liushutong 2奥 liushutong 3奥 liushutong 4
Lục thư thông

奧 (phồn thể) là chữ hội ý (ic): 匊 (gạo được giữ trong nhà) + 廾/𠬞 (hai bàn tay) — hình ảnh giấu gạo vào nhà. Nghĩa gốc: cất giữ, che khuất. Từ đó mở rộng thành 'sâu xa, khó hiểu, bí ẩn'. Thuyết Shuowen phân tích theo psc (rằng 宀 là nghĩa + 𢍏 là âm) nhưng không được chấp nhận rộng rãi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书内容深奥,难以理解。Zhè běn shū nèiróng shēn'ào, nányǐ lǐjiě. thanh 4

    Cuốn sách này nội dung sâu xa, khó hiểu.

  • 大自然充满了奥秘。Dà zìrán chōngmǎnle àomì. thanh 4

    Thiên nhiên đầy ắp những bí ẩn.

  • 他探索宇宙的奥秘。Tā tànsuǒ yǔzhòu de àomì. thanh 1

    Anh ấy khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ào, 澳 chỉ vùng ven biển (Úc/Macao), 奥 là 'sâu xa'

  • cùng âm ào, 傲 nghĩa 'kiêu ngạo', dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.