Từ vựng tiếng Trung
ào*mì

Nghĩa tiếng Việt

bí ẩn sâu sắc

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

12 nét

Bộ: (thể hiện)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '奥' có bộ '大' (lớn) nằm trong cấu trúc của nó, thể hiện ý nghĩa về một cái gì đó rộng lớn hoặc phức tạp.
  • Chữ '秘' có bộ '示', liên quan đến việc thể hiện hoặc hiển thị, kết hợp với các phần khác để tạo nên ý nghĩa về sự bí mật hoặc không dễ thấy.

Kết hợp lại, '奥秘' ám chỉ những điều huyền bí, phức tạp và khó hiểu.

Từ ghép thông dụng

奥秘àomì

bí ẩn

奥林匹克àolínpǐkè

Olympic

奥地利àodìlì

Áo (nước Áo)