Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như khám phá, nghiên cứu, tìm hiểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áo bí
Từng chữ
- 奥áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
- 秘bíbí mật; thần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho điều gì đó bí ẩn, cần khám phá, nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 大自然有很多奥秘
Thiên nhiên có nhiều điều bí ẩn
- 科学家探索宇宙的奥秘
Các nhà khoa học khám phá bí ẩn của vũ trụ
- 这是一个很大的奥秘
Đây là một bí ẩn rất lớn
- 生命的奥秘至今仍未完全解开
Bí ẩn của sự sống đến nay vẫn chưa được giải mã hoàn toàn
Kết hợp thường gặp
- 深奥
sâu xa, thâm ảo
- 奥妙
bí ẩn diệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.