Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho điều gì đó bí ẩn, cần khám phá, nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 大自然有很多奥秘
Thiên nhiên có nhiều điều bí ẩn
- 科学家探索宇宙的奥秘
Các nhà khoa học khám phá bí ẩn của vũ trụ
- 这是一个很大的奥秘
Đây là một bí ẩn rất lớn
- 生命的奥秘至今仍未完全解开
Bí ẩn của sự sống đến nay vẫn chưa được giải mã hoàn toàn
Kết hợp thường gặp
- 深奥
sâu xa, thâm ảo
- 奥妙
bí ẩn diệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.