Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả lý luận, đạo lý hoặc tác phẩm có nội dung khó hiểu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm áo
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 奥áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这本书的内容太深奥,我看不懂。
Nội dung cuốn sách này quá thâm sâu khó hiểu, tôi đọc không hiểu.
- 教授用通俗的语言解释了深奥的理论。
Giáo sư đã dùng ngôn ngữ bình dân để giải thích lý thuyết thâm sâu.
- 宇宙的奥秘非常深奥,需要不断探索。
Bí ẩn của vũ trụ vô cùng thâm sâu, cần phải không ngừng khám phá.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.