Nghĩa tiếng Việt
ấm áp; nước Úc, châu Úc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澳 = 氵/水 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奧/奥 (Ảo, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ chỗ nước sâu kín hoặc vịnh, sau dùng phiên âm Úc/Áo.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úc": bộ Thuỷ (nước) + bộ Ảo (sâu kín) — vùng nước sâu kín.
Gương Hán-Việt
澳 trong 澳大利亚 (Úc Đại Lợi Á — Australia), 澳门 (Áo Môn — Macao)
Mở khoá kiến thức
Biết 澳 (úc) mở khoá: 澳大利亚 (Australia), 澳门 (Macao), 中澳 (Trung Úc — quan hệ Trung-Úc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 澳 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, biểu nghĩa) + 奧 (ảo, biểu âm). Nghĩa gốc là vùng nước sâu kín, vịnh. Sau dùng để phiên âm 'Australia' (Úc) và 'Austria' (Áo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 澳大利亚是一个美丽的国家。
Úc là một đất nước tươi đẹp.
- 澳门是一个特别行政区。
Macao là một đặc khu hành chính.
- 他去澳洲留学了。
Anh ấy đi du học ở Úc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.