Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

ấm áp; nước Úc, châu Úc

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澳 = 氵/水 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奧/奥 (Ảo, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ chỗ nước sâu kín hoặc vịnh, sau dùng phiên âm Úc/Áo.

Hán-Việt: úc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "úc": bộ Thuỷ (nước) + bộ Ảo (sâu kín) — vùng nước sâu kín.

Gương Hán-Việt

澳 trong 澳大利亚 (Úc Đại Lợi Á — Australia), 澳门 (Áo Môn — Macao)

Mở khoá kiến thức

Biết 澳 (úc) mở khoá: 澳大利亚 (Australia), 澳门 (Macao), 中澳 (Trung Úc — quan hệ Trung-Úc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 澳 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, biểu nghĩa) + 奧 (ảo, biểu âm). Nghĩa gốc là vùng nước sâu kín, vịnh. Sau dùng để phiên âm 'Australia' (Úc) và 'Austria' (Áo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 澳大利亚是一个美丽的国家。Àodàlìyà shì yīgè měilì de guójiā. thanh 4

    Úc là một đất nước tươi đẹp.

  • 澳门是一个特别行政区。Àomén shì yīgè tèbié xíngzhèngqū. thanh 2

    Macao là một đặc khu hành chính.

  • 他去澳洲留学了。Tā qù Àozhōu liúxué le. thanh 1

    Anh ấy đi du học ở Úc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng thành phần âm, thiếu bộ 氵 dễ nhầm

  • đồng âm ào, tự dạng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.