Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Aò*mén澳

Nghĩa tiếng Việt

Ma Cao

Âm Hán Việt

áo, úc môn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, không cần lượng từ đi kèm khi sử dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áo, úc môn

Từng chữ

  • 澳áo, úcấm áp; nước Úc, châu Úc
  • 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 澳门是一个特别行政区。Àomén shì yīgè tèbié xíngzhèngqū. thanh 2
  • 去年我去了澳门旅游。Qùnián wǒ qùle Àomén lǚyóu. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.