Từ vựng tiếng Trung
zhù*cáng贮
藏
Nghĩa tiếng Việt
tích trữ
2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
贮
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
12 nét
藏
Bộ: 艹 (cỏ)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 贮: Ký tự này bao gồm bộ '贝' chỉ tiền và phần âm '宁', liên quan đến việc lưu trữ hoặc tích trữ tiền bạc hay tài sản.
- 藏: Bao gồm bộ '艹' chỉ cỏ và phần âm '臧', có ý nghĩa là giấu hoặc lưu trữ thứ gì đó dưới lớp cỏ hoặc nơi kín đáo.
→ 贮藏: Có nghĩa là lưu trữ hoặc tích trữ, thường là hàng hóa, tiền bạc hoặc thông tin.
Từ ghép thông dụng
贮藏室
phòng lưu trữ
贮藏箱
hộp lưu trữ
冷藏
bảo quản lạnh