Nghĩa tiếng Việt
chứa cất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贮 là dạng giản thể của 貯. Chữ hình thanh: 贝 (Bối) biểu nghĩa chỉ của cải, tiền bạc; 㝉 (biến thể của 宁) biểu âm. Nghĩa là cất giữ, tích trữ.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": cất giữ của cải (贝) trong kho — tích trữ để dành cho ngày sau.
Gương Hán-Việt
trữ trong 贮藏 (trữ tàng — tích trữ, bảo quản), 贮存 (trữ tồn — lưu trữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 贮 mở khoá: 贮藏, 贮存, 贮量, 贮备 — nhóm từ về lưu trữ và tích luỹ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贮 là giản thể của 貯 (rút gọn 貝 thành 贝, và 宁 thành 㝉). Theo cấu trúc 貯, gồm 貝 (biểu nghĩa: của cải) và 宁 (biểu âm). Nghĩa là tích trữ, cất giấu. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 粮仓里贮藏着大量粮食。
Trong kho thóc tích trữ một lượng lớn lương thực.
- 她习惯贮存食物以备不时之需。
Cô có thói quen dự trữ thức ăn phòng khi cần.
- 这个地区的石油贮量很丰富。
Trữ lượng dầu mỏ ở khu vực này rất phong phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.