Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ vật chìm dưới nước như tàu thuyền, thi thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả lao, lạo
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 捞lao, lạomò, lặn bắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打捞 chuyên dùng cho vớt từ dưới nước; 捞 đơn lẻ cũng có nghĩa ẩn dụ 「kiếm chác, trục lợi」 nhưng 打捞 chỉ dùng theo nghĩa đen.
Câu ví dụ
- 救援队正在打捞沉船。
Đội cứu hộ đang trục vớt con tàu chìm.
- 潜水员下水打捞失落的文物。
Thợ lặn xuống nước vớt lên các cổ vật bị mất.
- 他们花了三天才打捞到飞机黑匣子。
Họ mất ba ngày mới trục vớt được hộp đen máy bay.
- 打捞工作因天气恶劣而被迫中断。
Công tác trục vớt bị buộc phải ngừng do thời tiết xấu.
Kết hợp thường gặp
- 打捞沉船
trục vớt tàu chìm
- 打捞队
đội trục vớt
- 打捞工作
công tác trục vớt
- 打捞出水
trục vớt lên khỏi mặt nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.