Từ vựng tiếng Trung
cún*fàng存
放
Nghĩa tiếng Việt
cất giữ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
存
Bộ: 子 (con)
6 nét
放
Bộ: 攴 (đánh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘存’ có bộ '子' (con) kết hợp với bộ '才' (tài năng), gợi ý ý niệm về việc lưu giữ hay tồn tại một điều gì đó có giá trị.
- ‘放’ có bộ '攴' (đánh) kết hợp với bộ '方' (phương), biểu thị hành động thả lỏng hay đặt để một cách có mục đích.
→ ‘存放’ có nghĩa là lưu giữ và đặt để một cách có trật tự.
Từ ghép thông dụng
保存
bảo tồn, giữ gìn
存款
tiền gửi ngân hàng
放假
nghỉ phép, nghỉ lễ