Nghĩa tiếng Việt
còn; xét tới; đang, còn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
存 = 才 (Tài, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa con). Chữ hình thanh: 子 báo hiệu 'sự sống', cộng với âm 才 — nghĩa 'còn sống, tồn tại, lưu giữ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cún/tồn tại
- /cún/tiết kiệm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tồn': đứa con (子) vẫn còn — sự sống đang 'tồn tại'; mang đứa con (子) gửi gắm — đó là 'lưu trữ'.
Gương Hán-Việt
'Tồn' trong tồn tại, bảo tồn, sinh tồn, lưu trữ (chữ Hán-Việt liên đới), tồn kho.
Mở khoá kiến thức
Biết 存 mở khóa 存在 (tồn tại), 保存 (bảo tồn / lưu trữ), 生存 (sinh tồn), 储存 (trữ tồn / lưu trữ), 存款 (tiền gửi), 内存 (bộ nhớ trong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 存 là chữ hình thanh: 才 biểu âm, 子 biểu nghĩa. Đứa con vẫn còn = sự sống vẫn tồn tại; nghĩa gốc 'còn, sống sót, tồn tại', mở rộng thành 'lưu giữ, gửi (tiền)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家公司还存在。
Công ty này vẫn còn tồn tại.
- 请把文件保存好。
Hãy lưu trữ tài liệu cẩn thận.
- 他在银行存了一笔钱。
Anh ấy đã gửi một khoản tiền ở ngân hàng.
- 生存比什么都重要。
Sinh tồn quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.