Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc cất giữ đồ vật ở đâu đó.
Câu ví dụ
- 请把行李存放在行李房
Vui lòng gửi hành lý tại phòng hành lý
- 重要文件要存放在安全的地方
Tài liệu quan trọng cần cất ở nơi an toàn
- 这些东西暂时存放在这里
Những thứ này tạm thời cất ở đây
Kết hợp thường gặp
- 存放在
cất ở
- 安全存放
cất an toàn
- 暂时存放
cất tạm thời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.