Từ vựng tiếng Trung
cún*fàng

Nghĩa tiếng Việt

cất giữ (ghép: 存=lưu, 放=đặt → để lưu giữ)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

6 nét

Bộ: (đánh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc cất giữ đồ vật ở đâu đó.

Câu ví dụ

  • 请把行李存放在行李房Qǐng bǎ xíngli cúnfàng zài xínglifáng thanh 3

    Vui lòng gửi hành lý tại phòng hành lý

  • 重要文件要存放在安全的地方Zhòngyào wénjiàn yào cúnfàng zài ānquán de dìfāng thanh 4

    Tài liệu quan trọng cần cất ở nơi an toàn

  • 这些东西暂时存放在这里Zhèxiē dōngxi zànshí cúnfàng zài zhèlǐ thanh 4

    Những thứ này tạm thời cất ở đây

Kết hợp thường gặp

  • 存放在cúnfàng zài thanh 2

    cất ở

  • 安全存放ānquán cúnfàng thanh 1

    cất an toàn

  • 暂时存放zànshí cúnfàng thanh 4

    cất tạm thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.