Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái tiêu cực; phủ định 不是存心的 (không cố ý) hay dùng để biện hộ. Gần nghĩa với 故意 nhưng 存心 nhấn mạnh tính có chủ mưu từ trước.
Câu ví dụ
- 他存心要捣乱
Hắn cố tình muốn gây rối
- 她不是存心的,只是不小心
Cô ấy không cố ý, chỉ là vô tình thôi
- 他存心刁难我,让我很生气
Hắn cố tình gây khó dễ cho tôi, khiến tôi rất tức
- 你是存心来找麻烦的吗
Mày cố ý đến gây rắc rối à?
Kết hợp thường gặp
- 存心不良
cố ý với dụng tâm xấu
- 存心捣乱
cố tình gây rối
- 存心刁难
cố tình gây khó dễ
- 不是存心的
không phải cố ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.