Từ vựng tiếng Trung
nèi*cún内
存
Nghĩa tiếng Việt
bộ nhớ trong
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
内
Bộ: 冂 (vùng biên giới)
4 nét
存
Bộ: 子 (con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 内: Chữ này có bộ '冂' biểu thị không gian bên trong.
- 存: Chữ này có bộ '子', tượng trưng cho việc lưu giữ, tồn tại.
→ 内存: Khả năng lưu trữ bên trong, thường dùng để chỉ bộ nhớ trong máy tính.
Từ ghép thông dụng
内存
bộ nhớ trong
内在
bên trong, nội tại
内心
tâm lý, trong lòng