Từ vựng tiếng Trung
shēng*cún

Nghĩa tiếng Việt

tồn tại, sinh tồn

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (tử)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

生存 强调 continuity of life. 生存 vs 生活 (shēnghuó - sinh hoạt/living): 生存 là cơ bản (được sống), 生活 là chất lượng (cách sống). 生存危机 = cuộc khủng hoảng sinh tồn.

Câu ví dụ

  • 动物需要在自然界中生存。Dòngwù xūyào zài zìránjiè zhōng shēngcún. thanh 4
  • 学会生存是很重要的能力。Xuéhuì shēngcún shì hěn zhòngyào de nénglì. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 生存环境shēngcún huánjìng thanh 1
  • 生存能力shēngcún nénglì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.