Từ vựng tiếng Trung
bìng*cún

Nghĩa tiếng Việt

cùng tồn tại, song song tồn tại (hai hay nhiều thứ cùng hiện diện cùng lúc)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (con)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

并存 tương đương với 共存 (gòngcún), nhưng 并存 nhấn mạnh hơn vào việc tồn tại song song (cạnh nhau). Thường dùng để mô tả sự đối lập nhưng không loại trừ nhau.

Câu ví dụ

  • 传统与现代在这座城市中和谐并存。Chuántǒng yǔ xiàndài zài zhè zuò chéngshì zhōng héxié bìngcún. thanh 2

    Truyền thống và hiện đại cùng tồn tại hòa hợp trong thành phố này.

  • 两种不同的文化可以并存而不冲突。Liǎng zhǒng bùtóng de wénhuà kěyǐ bìngcún ér bù chōngtū. thanh 3

    Hai nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại mà không xung đột.

  • 贫富并存是当今社会的一个现实问题。Pínfù bìngcún shì dāngjīn shèhuì de yīgè xiànshí wèntí. thanh 2

    Sự cùng tồn tại của giàu và nghèo là vấn đề thực tế của xã hội hiện nay.

  • 在这个多元社会里,不同价值观并存是正常的。Zài zhège duōyuán shèhuì lǐ, bùtóng jiàzhíguān bìngcún shì zhèngcháng de. thanh 4

    Trong xã hội đa nguyên này, sự cùng tồn tại của các giá trị quan khác nhau là bình thường.

Kết hợp thường gặp

  • 和谐并存héxié bìngcún thanh 2

    cùng tồn tại hòa hợp

  • 共存并存gòngcún bìngcún thanh 4

    cùng tồn tại chung

  • 矛盾并存máodùn bìngcún thanh 2

    mâu thuẫn cùng tồn tại

  • 并存不悖bìngcún bù bèi thanh 4

    cùng tồn tại không mâu thuẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.