Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa并存 tương đương với 共存 (gòngcún), nhưng 并存 nhấn mạnh hơn vào việc tồn tại song song (cạnh nhau). Thường dùng để mô tả sự đối lập nhưng không loại trừ nhau.
Câu ví dụ
- 传统与现代在这座城市中和谐并存。
Truyền thống và hiện đại cùng tồn tại hòa hợp trong thành phố này.
- 两种不同的文化可以并存而不冲突。
Hai nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại mà không xung đột.
- 贫富并存是当今社会的一个现实问题。
Sự cùng tồn tại của giàu và nghèo là vấn đề thực tế của xã hội hiện nay.
- 在这个多元社会里,不同价值观并存是正常的。
Trong xã hội đa nguyên này, sự cùng tồn tại của các giá trị quan khác nhau là bình thường.
Kết hợp thường gặp
- 和谐并存
cùng tồn tại hòa hợp
- 共存并存
cùng tồn tại chung
- 矛盾并存
mâu thuẫn cùng tồn tại
- 并存不悖
cùng tồn tại không mâu thuẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.