Từ vựng tiếng Trung
tuì*huí退
回
Nghĩa tiếng Việt
trả lại
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
退
Bộ: 辶 (đi)
9 nét
回
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 退: Chữ này có bộ 辶 (đi), kết hợp với chữ 艮 (cứng nhắc) để diễn tả hành động lùi lại hoặc rút lui.
- 回: Chữ này có bộ 囗 (vây quanh), bên trong là chữ 口 (miệng), tượng trưng cho việc vòng trở lại, hồi về.
→ 退回: Diễn tả hành động hoặc ý nghĩa quay trở lại, rút lui về.
Từ ghép thông dụng
退回
trả lại, quay trở lại
退出
rút lui, thoát ra
回家
về nhà