Từ vựng tiếng Trung
tuì*chū退
出
Nghĩa tiếng Việt
rút lui, bỏ cuộc
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
退
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
9 nét
出
Bộ: 凵 (miệng mở)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 退: Phần bên trái là bộ '辶' chỉ hành động di chuyển, kết hợp với phần bên phải '艮' chỉ dừng lại, tạo nghĩa là lùi lại, rút lui.
- 出: Có hình dạng hai đường thẳng song song, như hai chân bước ra khỏi nơi nào đó, biểu thị ý nghĩa là ra ngoài.
→ 退 có nghĩa là rút lui, thoái lui; 出 có nghĩa là ra ngoài, xuất hiện.
Từ ghép thông dụng
退出
rút lui
退步
thụt lùi
出发
khởi hành