Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuì*chū退

Nghĩa tiếng Việt

rút lui, thoát ra, bỏ cuộc

Âm Hán Việt

thối, thoái xuất

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (miệng mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ tổ chức, cuộc thi, thị trường hoặc hệ thống phần mềm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thối, thoái xuất

Từng chữ

  • 退thối, thoáilui, lùi lại
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

退出 dùng trong bối cảnh rời khỏi một không gian, chương trình, tổ chức hoặc cuộc thi. Trong công nghệ, hay dùng cho 'thoát ứng dụng'. Khác 离开 (rời đi nơi chốn) hơn về ngữ cảnh trừu tượng/hệ thống.

Câu ví dụ

  • 请按这个键退出程序。Qǐng àn zhège jiàn tuìchū chéngxù. thanh 3
  • 他决定退出比赛。Tā juédìng tuìchū bǐsài. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 退出市场tuìchū shìchǎng thanh 4
  • 自动退出zìdòng tuìchū thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.