Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuì退

Nghĩa tiếng Việt

lui, lùi lại

Âm Hán Việt

thối, thoái

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 退 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

退 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 艮 (vốn là 皀 — bát đựng thức ăn — đã giản hóa thành 艮); chữ hội ý. Hình ảnh gốc: rời khỏi bàn ăn sau bữa, nên có nghĩa 'rời đi, lui'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng sau chủ ngữ để chỉ hành động lùi bước hoặc trả lại hàng hóa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ chuyển dịch về phía sau hoặc rút khỏi một vị trí. Trong chiến tranh, thương mại, hoặc hành vi cá nhân. Synonym: 后退 (lùi lại), 撤退 (rút quân), 辞职 (từ chức).

  • /tuì/rút lui

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thối, thoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thoái': bộ 辶 (đi) cộng 艮 (vốn là cái bát) — ăn xong rồi bước lui khỏi bàn, đó là 'thoái lui'.

Gương Hán-Việt

'Thoái' trong 'thoái lui', 'thoái hóa', 'rút thoái', 'nghỉ hưu' (退休 thoái hưu).

Mở khoá kiến thức

Biết 退 mở khóa 退休 (thoái hưu/nghỉ hưu), 退步 (thoái bộ/tụt hậu), 撤退 (triệt thoái), 衰退 (suy thoái), 退出 (thoái xuất/rút khỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

退 bronze 1
Kim văn
退 bigseal 1
Đại triện
退 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 退 là chữ hội ý: giáp cốt văn ghép 皀 (bát thức ăn) với 夊 (chân đi xuống) — chỉ việc rời khỏi mâm sau khi ăn xong. Bản kim văn thêm 彳 nhấn mạnh động tác đi. Trong chữ hiện đại, 皀 đã giản thành 艮 không còn liên quan nghĩa, 辶 thay thế 夊+彳.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我爸爸明年退休。wǒ bàba míngnián tuìxiū. thanh 3

    Bố tôi năm sau nghỉ hưu.

  • 他的成绩退步了。tā de chéngjì tuìbù le. thanh 1

    Thành tích của cậu ấy tụt lùi rồi.

  • 军队已经撤退了。jūnduì yǐjīng chètuì le. thanh 1

    Quân đội đã rút lui.

  • 请退出这个房间。qǐng tuìchū zhège fángjiān. thanh 3

    Xin hãy ra khỏi căn phòng này.

  • thanh 1xiàng thanh 4hòu thanh 4退tuì thanh 4le thanh 5liǎng thanh 3bù. thanh 4

  • 部队撤退了。Bùduì chètuì le. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tuī (gần tuì), dễ lẫn

  • đồng âm tuǐ, dễ nhầm pinyin

  • trái nghĩa 'tiến/退', cùng bộ 辶

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.