Từ vựng tiếng Trung
hòu*tuì
退

Nghĩa tiếng Việt

rút lui

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

退

Bộ: (bước đi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '后' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần bên trên giống hình dáng một người đứng sau.
  • Chữ '退' kết hợp bộ '辶' (bước đi) với phần bên trái biểu thị sự quay trở lại hoặc đi lùi.

Tổng thể, '后退' mang ý nghĩa lùi bước hoặc quay lại phía sau.

Từ ghép thông dụng

后退hòutuì

lùi lại

后面hòumiàn

phía sau

后来hòulái

sau này