Từ vựng tiếng Trung
hòu*tuì

Nghĩa tiếng Việt

hậu thoái — lùi lại, rút lui, lùi bước (cả nghĩa đen và bóng)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

后退 dùng được cả nghĩa đen (di chuyển ra sau) và nghĩa bóng (nhượng bộ, rút lui trong đàm phán/quan hệ). Từ trái nghĩa là 前进 (tiến lên). Trong quân sự có sắc thái mạnh hơn: rút lui trước đối phương.

Câu ví dụ

  • 请大家后退一步,让急救人员通过Qǐng dàjiā hòutuì yī bù, ràng jíjiù rényuán tōngguò thanh 3

    Mọi người xin lùi lại một bước để nhân viên cấp cứu đi qua

  • 军队在敌人的攻势下不得不后退Jūnduì zài dírén de gōngshì xià bùdébù hòutuì thanh 1

    Quân đội trước sức tấn công của kẻ địch không thể không rút lui

  • 谈判陷入僵局,双方都不肯后退一步Tánpàn xiànrù jiāngjú, shuāngfāng dōu bù kěn hòutuì yī bù thanh 2

    Đàm phán rơi vào bế tắc, hai bên đều không chịu nhượng bộ

  • 遇到困难要勇往直前,不能后退Yùdào kùnnán yào yǒngwǎng zhíqián, bù néng hòutuì thanh 4

    Gặp khó khăn phải dũng cảm tiến lên, không thể lùi bước

Kết hợp thường gặp

  • 后退一步hòutuì yī bù thanh 4

    lùi lại một bước (cả đen lẫn bóng)

  • 被迫后退bèipò hòutuì thanh 4

    bị buộc phải rút lui

  • 不肯后退bù kěn hòutuì thanh 4

    không chịu lùi bước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.