Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa后退 dùng được cả nghĩa đen (di chuyển ra sau) và nghĩa bóng (nhượng bộ, rút lui trong đàm phán/quan hệ). Từ trái nghĩa là 前进 (tiến lên). Trong quân sự có sắc thái mạnh hơn: rút lui trước đối phương.
Câu ví dụ
- 请大家后退一步,让急救人员通过
Mọi người xin lùi lại một bước để nhân viên cấp cứu đi qua
- 军队在敌人的攻势下不得不后退
Quân đội trước sức tấn công của kẻ địch không thể không rút lui
- 谈判陷入僵局,双方都不肯后退一步
Đàm phán rơi vào bế tắc, hai bên đều không chịu nhượng bộ
- 遇到困难要勇往直前,不能后退
Gặp khó khăn phải dũng cảm tiến lên, không thể lùi bước
Kết hợp thường gặp
- 后退一步
lùi lại một bước (cả đen lẫn bóng)
- 被迫后退
bị buộc phải rút lui
- 不肯后退
không chịu lùi bước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.