Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ退休 là kết thúc công việc sau khi đạt đến tuổi định hoặc đủ điều kiện. Trong giao tiếp, người ta thường nói '退休了' (đã nghỉ hưu) hoặc '准备退休' (chuẩn bị nghỉ hưu). Lưu ý: 退休 khác với 辞职 (thôi việc) — 辞职 là tự nguyện thôi việc giữa chừng, còn 退休 là nghỉ hưu theo chế độ.
Câu ví dụ
- 我爸爸明年就要退休了。
- 退休后他想回到家乡生活。
Kết hợp thường gặp
- 退休人员
- 退休金
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.