Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là nội động từ, thường đứng sau chủ ngữ chỉ người và không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thối, thoái hưu
Từng chữ
- 退thối, thoáilui, lùi lại
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
Tầng từ vựng
退休 là kết thúc công việc sau khi đạt đến tuổi định hoặc đủ điều kiện. Trong giao tiếp, người ta thường nói '退休了' (đã nghỉ hưu) hoặc '准备退休' (chuẩn bị nghỉ hưu). Lưu ý: 退休 khác với 辞职 (thôi việc) — 辞职 là tự nguyện thôi việc giữa chừng, còn 退休 là nghỉ hưu theo chế độ.
Câu ví dụ
- 我爸爸明年就要退休了。
- 退休后他想回到家乡生活。
Kết hợp thường gặp
- 退休人员
- 退休金
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.