Từ vựng tiếng Trung
tuì*xiū退
休
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ hưu
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
退
Bộ: 辶 (đi)
9 nét
休
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 退: Chữ này có bộ 辶 (bộ 'đi'), thể hiện hành động di chuyển, kèm theo các nét khác biểu thị sự đi lùi hoặc rút lui.
- 休: Chữ này có bộ 亻 (bộ 'người'), kết hợp với chữ 木 (cây) thể hiện người đang tựa vào cây để nghỉ ngơi.
→ 退休: Từ này có nghĩa là nghỉ hưu, thể hiện hành động rút lui (退) để nghỉ ngơi (休).
Từ ghép thông dụng
退休金
lương hưu
退休生活
cuộc sống hưu trí
退休人员
người nghỉ hưu