Từ vựng tiếng Trung
tuì*xiū退

Nghĩa tiếng Việt

Nghỉ hưu

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

退休 là kết thúc công việc sau khi đạt đến tuổi định hoặc đủ điều kiện. Trong giao tiếp, người ta thường nói '退休了' (đã nghỉ hưu) hoặc '准备退休' (chuẩn bị nghỉ hưu). Lưu ý: 退休 khác với 辞职 (thôi việc) — 辞职 là tự nguyện thôi việc giữa chừng, còn 退休 là nghỉ hưu theo chế độ.

Câu ví dụ

  • 我爸爸明年就要退休了。Wǒ bàba míngnián jiù yào tuìxiū le. thanh 3
  • 退休后他想回到家乡生活。Tuìxiū hòu tā xiǎng huí dào jiāxiāng shēnghuó. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 退休人员tuìxiū rényuán thanh 4
  • 退休金tuìxiūjīn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.