Từ vựng tiếng Trung
zhì致
Nghĩa tiếng Việt
gửi
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
致
Bộ: 至 (đến)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '至' có nghĩa là 'đến', chỉ sự hướng tới mục tiêu hay đích.
- Bên phải là '攵' có nghĩa là 'đánh', chỉ hành động hoặc tác động.
→ Kết hợp lại, '致' có nghĩa là 'gửi đến', 'đạt tới', thường là một mục tiêu hoặc trạng thái.
Từ ghép thông dụng
致力
nỗ lực, cố gắng
致使
gây ra, dẫn đến
致辞
phát biểu, diễn văn