Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để nối hai vế câu chỉ nguyên nhân và kết quả không mong muốn
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trí sử, sứ
Từng chữ
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa致使 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, báo cáo). Thường chỉ hậu quả tiêu cực. Câu trúc: [nguyên nhân] + 致使 + [hậu quả].
Câu ví dụ
- 大雨致使道路中断,交通瘫痪。
Mưa lớn gây ra gián đoạn đường xá, tê liệt giao thông.
- 操作失误致使系统崩溃。
Thao tác sai gây ra sự cố hệ thống.
- 长期压力致使他的身体出现了问题。
Áp lực kéo dài khiến cơ thể anh ấy xuất hiện vấn đề sức khoẻ.
- 沟通不畅致使项目延误。
Giao tiếp không trôi chảy dẫn đến dự án bị trì hoãn.
Kết hợp thường gặp
- 致使……瘫痪
gây ra tê liệt
- 致使伤亡
gây ra thương vong
- 致使延误
dẫn đến trì hoãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.