Từ vựng tiếng Trung
pō泼
Nghĩa tiếng Việt
dội (nước), hắt, tạt; also: hăng hái, sôi nổi (như 活泼)
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa泼 thường dùng với hành động dội nước (泼水). 活泼 nghĩa là 'sôi nổi, lanh chan', dùng miêu tả tính cách trẻ em hoặc người trẻ.
Câu ví dụ
- 别往我身上泼水
Đừng dội nước lên người tôi
- 孩子们很活泼
Đứa trẻ rất sôi nổi/lanh chan
- 他在海边泼冷水
Anh ấy đang dội nước lạnh ở biển
- 别泼我
Đừng dội tôi
Kết hợp thường gặp
- 泼水
dội nước
- 活泼
sôi nổi, lanh chan
- 泼冷水
dội gáo nước lạnh (làm hỏng hứng)
- 撒泼
ăn vạ, làm khó
Từ khác chứa "泼"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.