Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
pō*la

Nghĩa tiếng Việt

Đanh đá, chua ngoa, dữ dằn (thường dùng để chỉ phụ nữ)

Âm Hán Việt

bát lạt

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính cách mạnh mẽ, sắc sảo của phụ nữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bát lạt

Từng chữ

  • bátté, dội, hắt (nước); ngang ngược; xông xáo
  • lạtcay xé; nham hiểm, độc ác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她是个泼辣的女人,什么都敢说。Tā shì ge pōla de nǚrén, shénme dōu gǎnrán. thanh 1
  • 别看她平时泼辣,内心其实很善良。Bié kàn tā píngshí pōla, nèixīn qíshí hěn shànliáng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.