Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như kiểm tra, mở, gửi vào
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tín sương, tương
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tínương' — 信 (tín, thư tín) + 箱 (rương, hộp); hộp đựng thư.
Câu ví dụ
- 查看信箱
kiểm tra thùng thư
- 电子信箱
hộp thư điện tử
- 信箱里有信
thùng thư có thư
Kết hợp thường gặp
- 邮箱
hòm thư/bưu điện
- 信箱钥匙
chìa khóa thùng thư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.