Từ vựng tiếng Trung
gòng*xiǎng共
享
Nghĩa tiếng Việt
cùng thưởng thức
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
共
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
享
Bộ: 亠 (nắp đậy)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 共 bao gồm chữ 八 (số tám) và chữ 廾 (hai tay), ý chỉ sự hợp nhất hoặc cùng nhau.
- Chữ 享 gồm phần đầu là 亠 (nắp đậy) và chữ 子 (trẻ con), biểu thị sự hưởng thụ hoặc thừa hưởng.
→ 共享 có nghĩa là chia sẻ hoặc cùng nhau hưởng thụ.
Từ ghép thông dụng
共享经济
kinh tế chia sẻ
共享单车
xe đạp chia sẻ
共享资料
tài liệu chia sẻ