Từ vựng tiếng Trung
shōu*shi

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, phạt)

6 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 收: Bên trái là bộ tay, bên phải là bộ phạt, thể hiện hành động thu thập hoặc kiểm soát.
  • 拾: Kết hợp giữa bộ tay và phần còn lại chỉ ý nghĩa thu nhặt, thể hiện sự nhặt lên hoặc thu thập.

收拾 có nghĩa là thu dọn, dọn dẹp.

Từ ghép thông dụng

shōushixíng

thu dọn hành lý

shōushifángjiān

thu dọn phòng

shōushixīnqíng

thu xếp tâm trạng