Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

gia đình, nhà

1 chữ10 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Phần trên của chữ '家' là bộ '宀', tượng trưng cho mái nhà hoặc nơi trú ẩn.
  • Phần dưới là chữ '豕', nghĩa là con heo, thể hiện ý nghĩa của cuộc sống gia đình, nơi mà gia súc cũng là một phần của nhà.

Chữ '家' biểu thị ý nghĩa của gia đình hoặc nhà cửa, nơi có mái che và cuộc sống bên trong.

Từ ghép thông dụng

家庭jiātíng

gia đình

家人jiārén

người trong gia đình

国家guójiā

quốc gia