Từ vựng tiếng Trung
dēng灯
Nghĩa tiếng Việt
đèn
1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灯
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '灯' có bộ '火' nghĩa là lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ánh sáng hoặc đèn.
- Phần bên trái là bộ '火' (lửa) và phần bên phải là chữ '丁' (đinh), kết hợp với nhau tạo nên từ chỉ đèn.
→ Chữ '灯' có nghĩa là đèn hoặc ánh sáng.
Từ ghép thông dụng
灯光
ánh sáng đèn
路灯
đèn đường
台灯
đèn bàn