Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bīng*qí*lín

Nghĩa tiếng Việt

Kem

Âm Hán Việt

băng kì lâm

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với các lượng từ như 盒, 个 hoặc 杯 và làm tân ngữ cho động từ 吃

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

băng kì lâm

Từng chữ

  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • Kỳ Hà (tên sông, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
  • lâmướt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夏天吃冰淇淋很舒服。Xiàtiān chī bīngqílín hěn shūfu. thanh 4
  • 我喜欢草莓味的冰淇淋。Wǒ xǐhuān cǎoméi wèi de bīngqílín. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.