Nghĩa tiếng Việt
ướt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淋 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 林 (Lâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây liên quan đến nước; 林 cung cấp âm (lín). Hình ảnh nước nhỏ giọt qua tán rừng rất trực quan.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lín/tưới
- /lín/ướt sũng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâm": nước (氵) đổ xuống như mưa rừng (林/lâm) — ướt lâm lép, dầm mưa.
Gương Hán-Việt
lâm trong 淋漓 (lâm li — nhỏ giọt, thấm ướt); 淋雨 (lâm vũ — bị mưa ướt)
Mở khoá kiến thức
Biết 淋 (lâm) mở khoá: 淋雨 (bị mưa ướt), 淋漓 (ướt đẫm), 淋巴 (bạch huyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 淋 là chữ hình thanh: bộ 水 (氵) biểu nghĩa (nước), 林 biểu âm. Nghĩa gốc là dội nước, thấm ướt; sau mở rộng sang ướt sũng vì mưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.