Nghĩa tiếng Việt
mưa dầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霖 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 林 (Lâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 雨 chỉ hiện tượng mưa; 林 (lâm) cho âm lín. Nghĩa: mưa dầm dề kéo dài.
Hán-Việt: lâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâm": mưa (雨) dày như rừng (林) — mưa dầm rậm rạp như rừng cây, dai dẳng không tạnh. Nhớ: 霖 = mưa dầm (甘霖 — mưa lành).
Gương Hán-Việt
Chữ 霖 đọc Hán-Việt là "lâm", gặp trong "cam lâm" (甘霖 — mưa lành, mưa may) trong thơ văn cổ Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 霖 mở khoá: 甘霖 (cam lâm — mưa lành), 霖雨 (mưa dầm), 春霖 (mưa xuân dầm dề).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 雨 (mưa) chỉ hiện tượng khí tượng; 林 (lâm/rừng) cho âm lín. Nghĩa: mưa dầm kéo dài — như cây rừng (林) dày đặc, mưa dày đặc không dứt. Giáp cốt văn và tiểu triện đều có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大旱之后,终于来了一场甘霖。
Sau đợt hạn hán lớn, cuối cùng một trận mưa lành đã đến.
- 秋霖不断,道路泥泞。
Mưa dầm thu không dứt, đường sá lầy lội.
- 诗人用甘霖比喻好的政治。
Nhà thơ dùng mưa lành để ví với chính trị tốt đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.