Từ vựng tiếng Trung
lěng*qì

Nghĩa tiếng Việt

điều hoà không khí, máy lạnh; khí lạnh (không khí lạnh từ máy lạnh hoặc tự nhiên)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, lạnh)

7 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: lãnh khí. Dùng phổ biến ở Đài Loan, Hồng Kông, Singapore và miền Nam Trung Quốc. Miền Bắc Trung Quốc thường dùng 空调 (kōngtiáo). Hai từ đều chỉ điều hoà không khí.

Câu ví dụ

  • 夏天开冷气很舒服Xiàtiān kāi lěngqì hěn shūfu thanh 4

    Bật điều hoà mùa hè thật thoải mái

  • 冷气开太强,我有点冷Lěngqì kāi tài qiáng, wǒ yǒudiǎn lěng thanh 3

    Máy lạnh mở quá mạnh, tôi hơi lạnh

  • 这个房间没有冷气Zhège fángjiān méiyǒu lěngqì thanh 4

    Phòng này không có máy lạnh

  • 冷气费用很高Lěngqì fèiyòng hěn gāo thanh 3

    Chi phí điều hoà rất cao

Kết hợp thường gặp

  • 开冷气kāi lěngqì thanh 1

    bật điều hoà

  • 关冷气guān lěngqì thanh 1

    tắt điều hoà

  • 冷气机lěngqì jī thanh 3

    máy điều hoà

  • 冷气房lěngqì fáng thanh 3

    phòng có điều hoà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.