Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐ*pǎo*xiàn起

Nghĩa tiếng Việt

đường xuất phát

Âm Hán Việt

khởi bào tuyến

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi)

10 nét

Bộ: 足 (chân)

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cả nghĩa đen của điền kinh lẫn nghĩa bóng chỉ điểm xuất phát của cuộc đời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khởi bào tuyến

Từng chữ

  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 起跑线 (qǐ*pǎo*xiàn). Hán-Việt: khởi bào tuyến.

Câu ví dụ

  • 起跑线 — đường xuất phát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.