Nghĩa tiếng Việt
chạy, phi, phóng; trốn thoát
Âm Hán Việt
bào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 12 nét
跑 = 𧾷 (Túc, chân, biểu nghĩa) + 包 (Bao, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): chân đạp đất nhanh — chạy.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động chạy của người và động vật hoặc việc di chuyển nhanh để làm việc gì đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'bão' trong 'bão tố', 'bão táp' (khác nghĩa). Dùng cho hành động chạy, nhảy: 跑步, 跑去.
- /pǎo/chạy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bào' nghĩa là 'chạy'. Nhớ: 𧾷 (Túc, chân) chạy nhanh đến nỗi cuốn người vào trong 包 (Bao, bao bọc) — chân vung lên là 'bào', là chạy.
Gương Hán-Việt
Chữ 跑 (Bào) ít đi vào từ Hán-Việt thông dụng; là động từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Trung (chạy bộ, chạy việc).
Mở khoá kiến thức
Nắm 跑 (Bào) mở khoá 跑步 (bào bộ — chạy bộ), 跑车 (bào xa — xe đua), 长跑 (trường bào — chạy dài), 赛跑 (đua chạy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跑 là chữ hình thanh ghép 足 (chân, viết là 𧾷 khi đứng bên) làm biểu nghĩa và 包 làm biểu âm. Nghĩa gốc là 'cào, đạp đất' (động tác của loài thú), về sau chỉ chung 'chạy'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 我每天早上跑步。
Mỗi sáng tôi chạy bộ.
- 小孩在公园跑来跑去。
Đứa bé chạy tới chạy lui trong công viên.
- 别跑,慢点走。
Đừng chạy, đi chậm thôi.
- 跑步
Chạy bộ
- 跑去
Chạy đi
- 快跑
Chạy nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.