Nghĩa tiếng Việt
chạy, phi, phóng; trốn thoát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跑 = 𧾷 (Túc, chân, biểu nghĩa) + 包 (Bao, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): chân đạp đất nhanh — chạy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pǎo/chạy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bào' nghĩa là 'chạy'. Nhớ: 𧾷 (Túc, chân) chạy nhanh đến nỗi cuốn người vào trong 包 (Bao, bao bọc) — chân vung lên là 'bào', là chạy.
Gương Hán-Việt
Chữ 跑 (Bào) ít đi vào từ Hán-Việt thông dụng; là động từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Trung (chạy bộ, chạy việc).
Mở khoá kiến thức
Nắm 跑 (Bào) mở khoá 跑步 (bào bộ — chạy bộ), 跑车 (bào xa — xe đua), 长跑 (trường bào — chạy dài), 赛跑 (đua chạy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跑 là chữ hình thanh ghép 足 (chân, viết là 𧾷 khi đứng bên) làm biểu nghĩa và 包 làm biểu âm. Nghĩa gốc là 'cào, đạp đất' (động tác của loài thú), về sau chỉ chung 'chạy'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 我每天早上跑步。
Mỗi sáng tôi chạy bộ.
- 小孩在公园跑来跑去。
Đứa bé chạy tới chạy lui trong công viên.
- 别跑,慢点走。
Đừng chạy, đi chậm thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.