Từ vựng tiếng Trung
pǎo*chē跑
车
Nghĩa tiếng Việt
xe thể thao
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
跑
Bộ: 足 (chân)
12 nét
车
Bộ: 车 (xe)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '跑' bao gồm bộ '足' (chân) chỉ về hành động đi lại hoặc chạy, và phần bên phải là '包' (bao) chỉ âm đọc.
- Chữ '车' chính là một hình ảnh của chiếc xe hay phương tiện di chuyển. Đây là một trong những chữ Hán cổ điển mô phỏng hình ảnh thực tế.
→ Từ '跑车' nghĩa là 'xe đua' hoặc 'xe thể thao', thường dùng để chỉ các loại xe có tốc độ cao và thiết kế thể thao.
Từ ghép thông dụng
跑步
chạy bộ
汽车
ô tô
赛车
đua xe