Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đường chạy trong sân vận động hoặc đường băng cất cánh ở sân bay
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bào đạo
Từng chữ
- 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'bào đạo'. Chủ yếu dùng cho đường băng sân bay, cũng có thể là đường chạy thể thao.
Câu ví dụ
- 飞机在跑道上起飞
Máy bay cất cánh từ đường băng.
- 跑道正在维修
Đường băng đang được sửa chữa.
- 机场有三条跑道
Sân bay có 3 đường băng.
- 在跑道上跑步
Chạy bộ trên đường chạy.
- 跑道长度三千米
Đường băng dài 3000 mét.
Kết hợp thường gặp
- 机场跑道
đường băng sân bay
- 跑道长度
chiều dài đường băng
- 跑到跑道
chạy đến đường chạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.