Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
táo*pǎo

Nghĩa tiếng Việt

Chạy trốn, bỏ trốn

Âm Hán Việt

đào bào

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, đường đi)

9 nét

Bộ: (chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tự thân biểu thị hành động bỏ chạy để thoát thân, không mang tân ngữ trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đào bào

Từng chữ

  • đàobỏ trốn
  • bàochạy, phi, phóng; trốn thoát

Tầng từ vựng

Chỉ hành động bỏ đi để trốn tránh, tránh né một tình huống nào đó, thường là tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 小偷逃跑成功。Xiǎotōu táopǎo chénggōng. thanh 3

    Kẻ trộm đã chạy trốn thành công.

  • 遇到危险时不要逃跑。Yùdào wēixiǎn shí bùyào táopǎo. thanh 4

    Khi gặp nguy hiểm đừng chạy trốn.

Kết hợp thường gặp

  • 试图逃跑
  • 逃跑路线
  • 仓皇逃跑

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.