Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn
Âm Hán Việt
đào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 9 nét
逃 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh. Đi xa rời khỏi nơi nguy hiểm, gốc nghĩa 'chạy trốn, trốn thoát'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ hành động chạy trốn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: chạy trốn
- /táo/chạy trốn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": 辶 (đi) + 兆 (điềm — gần âm táo) — thấy điềm xấu liền bỏ chạy, gợi nghĩa 'chạy trốn, trốn thoát' trong 逃跑, 逃避, 逃亡.
Gương Hán-Việt
'đào' trong 'đào tẩu', 'đào vong' (lưu vong)
Mở khoá kiến thức
Nắm 逃 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 逃, 逃避, 逃走, 逃跑, 逃亡, 逃生.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逃 là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 兆 (Triệu, biểu âm). Nghĩa gốc 'chạy trốn, thoát khỏi' và mở rộng sang 'trốn tránh, lẩn trốn'. Trong tiếng Trung hiện đại được dùng trong các từ như 逃跑, 逃避, 逃亡, 逃生.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小偷从窗户逃跑了。
Tên trộm bỏ chạy qua cửa sổ.
- 他想逃避责任。
Anh ấy muốn trốn tránh trách nhiệm.
- 地震时人们四处逃。
Lúc động đất mọi người bỏ chạy khắp nơi.
- 我们要找逃生的路。
Chúng ta cần tìm đường thoát thân.
- 小偷看到警察后,立刻转身逃跑了。
Tên trộm sau khi nhìn thấy cảnh sát liền lập tức quay người chạy trốn.
- 发生火灾时,大家要迅速逃生。
Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người cần nhanh chóng thoát thân.
- 那个犯人昨天夜里从监狱里逃走了。
Tên phạm nhân đó đã trốn thoát khỏi nhà tù vào đêm qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.