Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc trốn chạy khỏi quê hương/nơi ở vì bị truy bắt hoặc chiến tranh. Hán-Việt 'tháo vong' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 罪犯逃亡了
Tội nhân đã bỏ trốn
- 被迫逃亡
Bị buộc phải trốn chạy
- 逃亡国外
Trốn chạy ra nước ngoài
- 逃亡生活
Cuộc sống trốn chạy
- 他开始了逃亡之路
Anh ấy bắt đầu con đường trốn chạy
Kết hợp thường gặp
- 逃亡者
người trốn chạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.