Từ vựng tiếng Trung
táo*wáng

Nghĩa tiếng Việt

trốn chạy; bỏ trốn; chạy trốn

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi, bước chân)

9 nét

Bộ: (đầu)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc trốn chạy khỏi quê hương/nơi ở vì bị truy bắt hoặc chiến tranh. Hán-Việt 'tháo vong' là từ gốc.

Câu ví dụ

  • 罪犯逃亡了Zuìfàn táowáng le thanh 4

    Tội nhân đã bỏ trốn

  • 被迫逃亡bèipò táowáng thanh 4

    Bị buộc phải trốn chạy

  • 逃亡国外táowáng guówài thanh 2

    Trốn chạy ra nước ngoài

  • 逃亡生活táowáng shēnghuó thanh 2

    Cuộc sống trốn chạy

  • 他开始了逃亡之路Tā kāishǐ le táowáng zhī lù thanh 1

    Anh ấy bắt đầu con đường trốn chạy

Kết hợp thường gặp

  • 逃亡者táowángzhě thanh 2

    người trốn chạy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.