Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị kết quả của việc trốn chạy, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào tẩu
Từng chữ
- 逃đàobỏ trốn
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逃走 dùng khi nói về việc chạy trốn khỏi nơi giam cầm, nguy hiểm, hoặc trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 小偷逃走了
Kẻ trộm đã chạy trốn
- 他试图从监狱逃走
Anh ấy cố gắng chạy trốn khỏi nhà tù
- 那只鸟从笼子里逃走了
Con chim đó đã bay khỏi lồng
- 我们不能再逃走了
Chúng ta không thể chạy trốn nữa
- 他害怕得想要逃走
Anh ấy sợ đến mức muốn chạy trốn
Kết hợp thường gặp
- 逃跑了
đã chạy trốn
- 无法逃走
không thể chạy trốn
- 趁机逃走
chạy trốn nhân cơ hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.