Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逃走 dùng khi nói về việc chạy trốn khỏi nơi giam cầm, nguy hiểm, hoặc trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 小偷逃走了
Kẻ trộm đã chạy trốn
- 他试图从监狱逃走
Anh ấy cố gắng chạy trốn khỏi nhà tù
- 那只鸟从笼子里逃走了
Con chim đó đã bay khỏi lồng
- 我们不能再逃走了
Chúng ta không thể chạy trốn nữa
- 他害怕得想要逃走
Anh ấy sợ đến mức muốn chạy trốn
Kết hợp thường gặp
- 逃跑了
đã chạy trốn
- 无法逃走
không thể chạy trốn
- 趁机逃走
chạy trốn nhân cơ hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.