Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ công nghệ như mạng, điện thoại để chỉ phương thức kết nối không dây
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vô tuyến
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa无线 dùng như tiền tố (prefix) trước nhiều danh từ công nghệ. Từ ghép 无线电 (vô tuyến điện) chỉ radio; 无线网络 chỉ WiFi.
Câu ví dụ
- 这家咖啡馆有免费的无线网络。
Quán cà phê này có mạng không dây miễn phí.
- 无线耳机比有线的更方便。
Tai nghe không dây tiện hơn tai nghe có dây.
- 无线充电技术越来越普及了。
Công nghệ sạc không dây ngày càng phổ biến hơn.
- 无线电广播在偏远地区仍然很重要。
Phát thanh vô tuyến vẫn còn rất quan trọng ở các vùng hẻo lánh.
Kết hợp thường gặp
- 无线网络
mạng không dây (WiFi)
- 无线耳机
tai nghe không dây
- 无线充电
sạc không dây
- 无线电
vô tuyến điện, radio
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.