Từ vựng tiếng Trung
duì*yì

Nghĩa tiếng Việt

chơi cờ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (hai tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 对: Bên trái là chữ '又', có nghĩa là 'lại', bên phải là bộ '寸' thể hiện một đơn vị độ dài, gợi ý sự đối chiếu hay sự tương đương.
  • 弈: Bên trên là bộ '廾', có nghĩa là 'hai tay', bên dưới là chữ '亦', thể hiện sự giống nhau. Chữ này gợi ý về hành động sử dụng tay để chơi cờ.

对弈 có nghĩa là chơi cờ, thường ám chỉ sự đối đầu giữa hai người trong trò chơi cờ.

Từ ghép thông dụng

对话duìhuà

đối thoại

对策duìcè

đối sách

棋弈qíyì

chơi cờ