Từ vựng tiếng Trung
tài*píng

Nghĩa tiếng Việt

thái bình, bình yên

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (khô ráo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường nói về tình trạng xã hội — thái bình, không chiến tranh, không loạn lạc. Cũng dùng '太平' trong tên người/thuốc.

Câu ví dụ

  • 世界太平Shìjiè tàipíng thanh 4

    Thế giới thái bình

  • 祝愿天下太平Zhùyuàn tiānxià tàipíng thanh 4

    Chúc thiên hạ thái bình

  • 太平日子Tàipíng rìzi thanh 4

    ngày tháng thái bình

  • 渴望太平Kěwàng tàipíng thanh 3

    khao khát thái bình

  • 太平盛世Tàipíng shèngshì thanh 4

    thời kỳ thái bình thịnh vượng

Kết hợp thường gặp

  • 天下太平tiānxià tàipíng thanh 1

    thiên hạ thái bình

  • 追求太平zhuīqiú tàipíng thanh 1

    theo đuổi hòa bình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.