Từ vựng tiếng Trung
tài*píng太
平
Nghĩa tiếng Việt
thái bình
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
太
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
平
Bộ: 干 (khô ráo)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 太 bao gồm bộ 大 (to lớn) và một nét chấm phía dưới, thể hiện ý nghĩa 'quá mức' hoặc 'rất'.
- Chữ 平 có bộ 干 (khô ráo) và một nét ngang phía trên, thể hiện ý nghĩa 'bằng phẳng'.
→ Sự kết hợp của 太 và 平 mang ý nghĩa 'thái bình', chỉ sự yên ổn, không có chiến tranh.
Từ ghép thông dụng
太平
thái bình
太平洋
Thái Bình Dương
太平门
cửa thoát hiểm