Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái xã hội, đất nước
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái bình
Từng chữ
- 太tháicao, to; rất
- 平bìnhbằng; âm bằng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường nói về tình trạng xã hội — thái bình, không chiến tranh, không loạn lạc. Cũng dùng '太平' trong tên người/thuốc.
Câu ví dụ
- 世界太平
Thế giới thái bình
- 祝愿天下太平
Chúc thiên hạ thái bình
- 太平日子
ngày tháng thái bình
- 渴望太平
khao khát thái bình
- 太平盛世
thời kỳ thái bình thịnh vượng
Kết hợp thường gặp
- 天下太平
thiên hạ thái bình
- 追求太平
theo đuổi hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.