Nghĩa tiếng Việt
mùa hè; đời nhà Hạ (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夏 là chữ hội ý (ic): trên là 𦣻 (đầu người), dưới là 夂 (chân) — vốn vẽ một người to lớn của bộ tộc Hạ. Cũng chỉ mùa hè và triều đại Hạ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xià/mùa hè
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": hình người to lớn — bộ tộc Hạ, đời nhà Hạ; cũng là mùa hè nóng nực, mồ hôi ướt như tắm.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'mùa hạ', 'Hoa Hạ' (华夏, Trung Quốc), 'đời nhà Hạ' (夏朝).
Mở khoá kiến thức
Biết 夏 mở khoá tên triều đại đầu tiên và từ Hán-Việt: Hoa Hạ, hạ thiên (mùa hè), hạ chí, lập hạ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 夏 là chữ hội ý. Giáp cốt văn vẽ một người to lớn có đầu, hai tay và hai chân — ý chỉ người dân nước Hạ (bộ tộc thượng cổ), từ đó mở rộng nghĩa 'Trung Quốc, Hoa Hạ' và 'triều đại Hạ' (vương triều đầu tiên). Cũng dùng cho 'mùa hè' (mùa nóng nực, có thể liên quan tới hình ảnh người dùng hơi đứng đổ mồ hôi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夏天很热。
Mùa hè rất nóng.
- 我喜欢夏天的海边。
Tôi thích bờ biển mùa hè.
- 今年夏天有很多雨。
Mùa hè năm nay có rất nhiều mưa.
- 夏先生是我朋友。
Ông Hạ là bạn tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.