Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với động từ luyện, tập để chỉ hoạt động rèn luyện sức khỏe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí công
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 功côngcông lao, thành tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 爷爷每天早晨都在公园里练气功。
Ông nội mỗi sáng đều luyện khí công ở trong công viên.
- 练习气功有助于调节身心健康。
Luyện tập khí công có ích cho việc điều hòa sức khỏe thân tâm.
- 他向一位大师学习了多年的气功。
Anh ấy đã học khí công nhiều năm từ một vị đại sư.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.